ระเหย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระเหย nghĩa là bốc hơi, bay hơi.
Nghĩa của ระเหย
Động từ
- Bốc hơi, bay hơi.
Từ ghép có ระเหย
- น้ำมันหอมระเหย — Tinh dầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be or feel cool; to be or feel refreshingly cool; to mitigate, to ease; to lessen, to reduce; to evaporate
Câu hỏi thường gặp
ระเหย nghĩa là gì?
ระเหย (động từ) nghĩa là bốc hơi, bay hơi.
ระเหย đọc thế nào?
ระเหย đọc là rá-hə̌əi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-hoei; 2 âm tiết: rá (thanh cao), hə̌əi (thanh lên).