TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระเหย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rá-hə̌əiRTGS ra-hoei /ra˦˥.hɤːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpเหยhə̌əithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การระเหย (thêm การ/ความ phía trước)

ระเหย nghĩa là bốc hơi, bay hơi.

Nghĩa của ระเหย

Động từ

  1. Bốc hơi, bay hơi.

Từ ghép có ระเหย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be or feel cool; to be or feel refreshingly cool; to mitigate, to ease; to lessen, to reduce; to evaporate

Câu hỏi thường gặp

ระเหย nghĩa là gì?

ระเหย (động từ) nghĩa là bốc hơi, bay hơi.

ระเหย đọc thế nào?

ระเหย đọc là rá-hə̌əi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-hoei; 2 âm tiết: rá (thanh cao), hə̌əi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.