TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำมันหอมระเหย

nám-man-hɔ̌ɔm-rá-hə̌əiRTGS nam-man-hom-ra-hoei /nam˦˥.man˧.hɔːm˩˩˦.ra˦˥.hɤːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ำnámthanh caophụ âm thấpมันmanthanh trungphụ âm thấpหอมhɔ̌ɔmthanh lênphụ âm caoระráthanh caophụ âm thấpเหยhə̌əithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำมันหอมระเหย nghĩa là tinh dầu.

Nghĩa của น้ำมันหอมระเหย

Danh từ

  1. Tinh dầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ essential oil.

Câu hỏi thường gặp

น้ำมันหอมระเหย nghĩa là gì?

น้ำมันหอมระเหย (danh từ) nghĩa là tinh dầu.

น้ำมันหอมระเหย đọc thế nào?

น้ำมันหอมระเหย đọc là nám-man-hɔ̌ɔm-rá-hə̌əi (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-man-hom-ra-hoei; 5 âm tiết: nám (thanh cao), man (thanh trung), hɔ̌ɔm (thanh lên), rá (thanh cao), hə̌əi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.