น้ำมันหอมระเหย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้ำมันหอมระเหย nghĩa là tinh dầu.
Nghĩa của น้ำมันหอมระเหย
Danh từ
- Tinh dầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ essential oil.
Câu hỏi thường gặp
น้ำมันหอมระเหย nghĩa là gì?
น้ำมันหอมระเหย (danh từ) nghĩa là tinh dầu.
น้ำมันหอมระเหย đọc thế nào?
น้ำมันหอมระเหย đọc là nám-man-hɔ̌ɔm-rá-hə̌əi (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-man-hom-ra-hoei; 5 âm tiết: nám (thanh cao), man (thanh trung), hɔ̌ɔm (thanh lên), rá (thanh cao), hə̌əi (thanh lên).