ระยะทาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระยะทาง nghĩa là khoảng cách.
Nghĩa của ระยะทาง
Danh từ
- Khoảng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ distance.
Câu hỏi thường gặp
ระยะทาง nghĩa là gì?
ระยะทาง (danh từ) nghĩa là khoảng cách.
ระยะทาง đọc thế nào?
ระยะทาง đọc là rá-yá-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-ya-thang; 3 âm tiết: rá (thanh cao), yá (thanh cao), taang (thanh trung).