TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระยะทาง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rá-yá-taangRTGS ra-ya-thang /ra˦˥.ja˦˥.tʰaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpยะyáthanh caophụ âm thấpทางtaangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ระยะทาง nghĩa là khoảng cách.

Nghĩa của ระยะทาง

Danh từ

  1. Khoảng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distance.

Câu hỏi thường gặp

ระยะทาง nghĩa là gì?

ระยะทาง (danh từ) nghĩa là khoảng cách.

ระยะทาง đọc thế nào?

ระยะทาง đọc là rá-yá-taang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-ya-thang; 3 âm tiết: rá (thanh cao), yá (thanh cao), taang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.