TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระวัง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rá-wangRTGS ra-wang /ra˦˥.waŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpวังwangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การระวัง, ความระวัง (thêm การ/ความ phía trước)

ระวัง nghĩa là coi chừng, cẩn thận.

Nghĩa của ระวัง

Động từ

  1. Coi chừng, cẩn thận. (biên soạn)

Từ ghép có ระวัง

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to beware; to be careful; to take care

Câu hỏi thường gặp

ระวัง nghĩa là gì?

ระวัง (động từ) nghĩa là coi chừng, cẩn thận.

ระวัง đọc thế nào?

ระวัง đọc là rá-wang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-wang; 2 âm tiết: rá (thanh cao), wang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.