ระวัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระวัง nghĩa là coi chừng, cẩn thận.
Nghĩa của ระวัง
Động từ
- Coi chừng, cẩn thận. (biên soạn)
Từ ghép có ระวัง
- ระมัดระวัง — Cẩn thận, thận trọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to beware; to be careful; to take care
Câu hỏi thường gặp
ระวัง nghĩa là gì?
ระวัง (động từ) nghĩa là coi chừng, cẩn thận.
ระวัง đọc thế nào?
ระวัง đọc là rá-wang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-wang; 2 âm tiết: rá (thanh cao), wang (thanh trung).