ระมัดระวัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระมัดระวัง nghĩa là cẩn thận, thận trọng.
Nghĩa của ระมัดระวัง
Động từ
- Cẩn thận, thận trọng. (biên soạn)
Câu ví dụ với ระมัดระวัง
- แม่ของฉันเปิดประตูอย่างระมัดระวัง Mẹ tôi cẩn thận mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4293623
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be careful; to be cautious
- Phó từ carefully; cautiously
Câu hỏi thường gặp
ระมัดระวัง nghĩa là gì?
ระมัดระวัง (động từ) nghĩa là cẩn thận, thận trọng.
ระมัดระวัง đọc thế nào?
ระมัดระวัง đọc là rá-mát-rá-wang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-mat-ra-wang; 4 âm tiết: rá (thanh cao), mát (thanh cao), rá (thanh cao), wang (thanh trung).