TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระลึก

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rá-lʉ́kRTGS ra-luek /ra˦˥.lɯk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpลึกlʉ́kthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การระลึก (thêm การ/ความ phía trước)

ระลึก nghĩa là nhớ lại, tưởng nhớ.

Nghĩa của ระลึก

Động từ

  1. Nhớ lại, tưởng nhớ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to recall; to recollect; to remember

Câu hỏi thường gặp

ระลึก nghĩa là gì?

ระลึก (động từ) nghĩa là nhớ lại, tưởng nhớ.

ระลึก đọc thế nào?

ระลึก đọc là rá-lʉ́k (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-luek; 2 âm tiết: rá (thanh cao), lʉ́k (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.