ระบบ
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rá-bòpRTGS ra-bop
/ra˦˥.bop̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ระráthanh caophụ âm thấpบบbòpthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระบบ nghĩa là hệ thống.
Nghĩa của ระบบ
Danh từ
- Hệ thống.
Từ ghép có ระบบ
- ระบบสุริยะ — Hệ Mặt Trời, Thái Dương hệ.
- ระบบปฏิบัติการ — Hệ điều hành.
- ระบบประสาทนอกส่วนกลาง — Hệ thần kinh ngoại biên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ system; form, custom, manner; method, procedure
Câu hỏi thường gặp
ระบบ nghĩa là gì?
ระบบ (danh từ) nghĩa là hệ thống.
ระบบ đọc thế nào?
ระบบ đọc là rá-bòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bop; 2 âm tiết: rá (thanh cao), bòp (thanh thấp).