ระบบปฏิบัติการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระบบปฏิบัติการ nghĩa là hệ điều hành.
Nghĩa của ระบบปฏิบัติการ
Danh từ
- Hệ điều hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ operating system
Câu hỏi thường gặp
ระบบปฏิบัติการ nghĩa là gì?
ระบบปฏิบัติการ (danh từ) nghĩa là hệ điều hành.
ระบบปฏิบัติการ đọc thế nào?
ระบบปฏิบัติการ đọc là rá-bòp-bpà-dtì-bàt-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bop-pa-ti-bat-kan; 6 âm tiết: rá (thanh cao), bòp (thanh thấp), bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), bàt (thanh thấp), gaan (thanh trung).