TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระบบปฏิบัติการ

rá-bòp-bpà-dtì-bàt-gaanRTGS ra-bop-pa-ti-bat-kan /ra˦˥.bop̚˨˩.pa˨˩.ti˨˩.bat̚˨˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpบบbòpthanh thấpphụ âm trungปะbpàthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trungบัดbàtthanh thấpphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ระบบปฏิบัติการ nghĩa là hệ điều hành.

Nghĩa của ระบบปฏิบัติการ

Danh từ

  1. Hệ điều hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ operating system

Câu hỏi thường gặp

ระบบปฏิบัติการ nghĩa là gì?

ระบบปฏิบัติการ (danh từ) nghĩa là hệ điều hành.

ระบบปฏิบัติการ đọc thế nào?

ระบบปฏิบัติการ đọc là rá-bòp-bpà-dtì-bàt-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bop-pa-ti-bat-kan; 6 âm tiết: rá (thanh cao), bòp (thanh thấp), bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), bàt (thanh thấp), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.