ระบบสุริยะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระบบสุริยะ nghĩa là hệ mặt trời, thái dương hệ.
Nghĩa của ระบบสุริยะ
Danh từ riêng
- Hệ Mặt Trời, Thái Dương hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng the Solar System
Câu hỏi thường gặp
ระบบสุริยะ nghĩa là gì?
ระบบสุริยะ (danh từ riêng) nghĩa là hệ mặt trời, thái dương hệ.
ระบบสุริยะ đọc thế nào?
ระบบสุริยะ đọc là rá-bòp-sù-rí-yá (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bop-su-ri-ya; 5 âm tiết: rá (thanh cao), bòp (thanh thấp), sù (thanh thấp), rí (thanh cao), yá (thanh cao).