TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระบบสุริยะ

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rá-bòp-sù-rí-yáRTGS ra-bop-su-ri-ya /ra˦˥.bop̚˨˩.su˨˩.ri˦˥.jaʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpบบbòpthanh thấpphụ âm trungสุsùthanh thấpphụ âm caoริríthanh caophụ âm thấpยะyáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ระบบสุริยะ nghĩa là hệ mặt trời, thái dương hệ.

Nghĩa của ระบบสุริยะ

Danh từ riêng

  1. Hệ Mặt Trời, Thái Dương hệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng the Solar System

Câu hỏi thường gặp

ระบบสุริยะ nghĩa là gì?

ระบบสุริยะ (danh từ riêng) nghĩa là hệ mặt trời, thái dương hệ.

ระบบสุริยะ đọc thế nào?

ระบบสุริยะ đọc là rá-bòp-sù-rí-yá (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bop-su-ri-ya; 5 âm tiết: rá (thanh cao), bòp (thanh thấp), sù (thanh thấp), rí (thanh cao), yá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.