รอด
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rɔ̂ɔtRTGS rot
/rɔːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
รอดrɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การรอด, ความรอด (thêm การ/ความ phía trước)
รอด nghĩa là thoát, sống sót.
Nghĩa của รอด
Động từ
- Thoát, sống sót, qua khỏi. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to succeed (in escaping danger or an unfavourable cause, or in reaching a destination); to survive; to be saved; to enjoy salvation
- Phó từ successfully (in escaping danger or an unfavourable cause, or in reaching a destination)
- Tính từ saved; enjoying salvation
- Danh từ wooden board inserted through a pillar of a traditional building for supporting the floor
Câu hỏi thường gặp
รอด nghĩa là gì?
รอด (động từ) nghĩa là thoát, sống sót.
รอด đọc thế nào?
รอด đọc là rɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot; 1 âm tiết: rɔ̂ɔt (thanh xuống).