ความรอด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความรอด nghĩa là sự cứu rỗi.
Nghĩa của ความรอด
Danh từ
- Sự cứu rỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salvation.
Câu hỏi thường gặp
ความรอด nghĩa là gì?
ความรอด (danh từ) nghĩa là sự cứu rỗi.
ความรอด đọc thế nào?
ความรอด đọc là kwaam-rɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-rot; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), rɔ̂ɔt (thanh xuống).