TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความรอด

kwaam-rɔ̂ɔtRTGS khwam-rot /kʰwaːm˧.rɔːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpรอดrɔ̂ɔtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความรอด nghĩa là sự cứu rỗi.

Nghĩa của ความรอด

Danh từ

  1. Sự cứu rỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salvation.

Câu hỏi thường gặp

ความรอด nghĩa là gì?

ความรอด (danh từ) nghĩa là sự cứu rỗi.

ความรอด đọc thế nào?

ความรอด đọc là kwaam-rɔ̂ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-rot; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), rɔ̂ɔt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.