รอบ
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rɔ̂ɔpRTGS rop
/rɔːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
รอบrɔ̂ɔpthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รอบ nghĩa là vòng, lượt.
Nghĩa của รอบ
Danh từ
- Vòng, lượt; suất (chiếu phim). (biên soạn)
Phó từ
- Quanh, xung quanh. (biên soạn)
Từ ghép có รอบ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cycle; round; turn; period; cycle (of twelve years); period (of twelve years); time; occasion; round (of competition, tournament, etc.)
- Phó từ round; around; in a circular manner
- Lượng từ Classifier for the above-said noun.
- Giới từ around
Câu hỏi thường gặp
รอบ nghĩa là gì?
รอบ (danh từ, phó từ) nghĩa là vòng, lượt.
รอบ đọc thế nào?
รอบ đọc là rɔ̂ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS rop; 1 âm tiết: rɔ̂ɔp (thanh xuống).