รหัส
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rá-hàtRTGS ra-hat
/ra˦˥.hat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ระráthanh caophụ âm thấpหัดhàtthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รหัส nghĩa là mật khẩu.
Nghĩa của รหัส
Danh từ
- Mật khẩu.
Từ ghép có รหัส
- รหัสผ่าน — Mật khẩu.
- รหัสไปรษณีย์ — Mã bưu chính, mã thư tín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ code, cipher; password
Câu hỏi thường gặp
รหัส nghĩa là gì?
รหัส (danh từ) nghĩa là mật khẩu.
รหัส đọc thế nào?
รหัส đọc là rá-hàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-hat; 2 âm tiết: rá (thanh cao), hàt (thanh thấp).