TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รหัส

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rá-hàtRTGS ra-hat /ra˦˥.hat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpหัดhàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รหัส nghĩa là mật khẩu.

Nghĩa của รหัส

Danh từ

  1. Mật khẩu.

Từ ghép có รหัส

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ code, cipher; password

Câu hỏi thường gặp

รหัส nghĩa là gì?

รหัส (danh từ) nghĩa là mật khẩu.

รหัส đọc thế nào?

รหัส đọc là rá-hàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-hat; 2 âm tiết: rá (thanh cao), hàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.