TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รหัสผ่าน

rá-hàt-pàanRTGS ra-hat-phan /ra˦˥.hat̚˨˩.pʰaːn˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpหัดhàtthanh thấpphụ âm caoผ่านpàanthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รหัสผ่าน nghĩa là mật khẩu.

Nghĩa của รหัสผ่าน

Danh từ

  1. Mật khẩu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với รหัสผ่าน

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với รหัสผ่าน

  • รหัสผ่านคือ "Muiriel" Mật mã là "Muiriel". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ password

Câu hỏi thường gặp

รหัสผ่าน nghĩa là gì?

รหัสผ่าน (danh từ) nghĩa là mật khẩu.

รหัสผ่าน đọc thế nào?

รหัสผ่าน đọc là rá-hàt-pàan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-hat-phan; 3 âm tiết: rá (thanh cao), hàt (thanh thấp), pàan (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.