TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รหัสไปรษณีย์

rá-hàt-bprai-sà-niiRTGS ra-hat-prai-sa-ni /ra˦˥.hat̚˨˩.praj˧.sa˨˩.niː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpหัดhàtthanh thấpphụ âm caoไปฺรbpraithanh trungphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoนีniithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รหัสไปรษณีย์ nghĩa là mã bưu chính, mã thư tín.

Nghĩa của รหัสไปรษณีย์

Danh từ

  1. Mã bưu chính, mã thư tín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postcode, ZIP code

Câu hỏi thường gặp

รหัสไปรษณีย์ nghĩa là gì?

รหัสไปรษณีย์ (danh từ) nghĩa là mã bưu chính, mã thư tín.

รหัสไปรษณีย์ đọc thế nào?

รหัสไปรษณีย์ đọc là rá-hàt-bprai-sà-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-hat-prai-sa-ni; 5 âm tiết: rá (thanh cao), hàt (thanh thấp), bprai (thanh trung), sà (thanh thấp), nii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.