รหัสไปรษณีย์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รหัสไปรษณีย์ nghĩa là mã bưu chính, mã thư tín.
Nghĩa của รหัสไปรษณีย์
Danh từ
- Mã bưu chính, mã thư tín.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ postcode, ZIP code
Câu hỏi thường gặp
รหัสไปรษณีย์ nghĩa là gì?
รหัสไปรษณีย์ (danh từ) nghĩa là mã bưu chính, mã thư tín.
รหัสไปรษณีย์ đọc thế nào?
รหัสไปรษณีย์ đọc là rá-hàt-bprai-sà-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-hat-prai-sa-ni; 5 âm tiết: rá (thanh cao), hàt (thanh thấp), bprai (thanh trung), sà (thanh thấp), nii (thanh trung).