รก
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rókRTGS rok
/rok̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
รกrókthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รก nghĩa là nhau, thực giá noãn.
Nghĩa của รก
Danh từ
- Nhau, thực giá noãn, nhau thai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be untidy.
- Danh từ placenta.
Câu hỏi thường gặp
รก nghĩa là gì?
รก (danh từ) nghĩa là nhau, thực giá noãn.
รก đọc thế nào?
รก đọc là rók (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok; 1 âm tiết: rók (thanh cao).