TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทรยศ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tɔɔ-rá-yótRTGS tho-ra-yot /tʰɔː˧.ra˦˥.jot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทอtɔɔthanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpยดyótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทรยศ (thêm การ/ความ phía trước)

ทรยศ nghĩa là bội phản, phản bội.

Nghĩa của ทรยศ

Động từ

  1. Bội phản, phản bội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ betrayal.
  • Động từ to betray.

Câu hỏi thường gặp

ทรยศ nghĩa là gì?

ทรยศ (động từ) nghĩa là bội phản, phản bội.

ทรยศ đọc thế nào?

ทรยศ đọc là tɔɔ-rá-yót (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho-ra-yot; 3 âm tiết: tɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), yót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.