มุสลิม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มุสลิม nghĩa là người islam, người hồi.
Nghĩa của มุสลิม
Danh từ
- Người Islam, người Hồi, người Hồi giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Muslim.
Câu hỏi thường gặp
มุสลิม nghĩa là gì?
มุสลิม (danh từ) nghĩa là người islam, người hồi.
มุสลิม đọc thế nào?
มุสลิม đọc là mút-sà-lim (phiên âm có dấu thanh), RTGS mut-sa-lim; 3 âm tiết: mút (thanh cao), sà (thanh thấp), lim (thanh trung).