มีด
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mîitRTGS mit
/miːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
มีดmîitthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: เล่ม
มีด nghĩa là dao.
Nghĩa của มีด
Danh từ
- Dao.
Từ ghép có มีด
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knife
Câu hỏi thường gặp
มีด nghĩa là gì?
มีด (danh từ) nghĩa là dao.
มีด đọc thế nào?
มีด đọc là mîit (phiên âm có dấu thanh), RTGS mit; 1 âm tiết: mîit (thanh xuống).