TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มีครรภ์

mii-kanRTGS mi-khan /miː˧.kʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มีmiithanh trungphụ âm thấpคันkanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความมีครรภ์ (thêm การ/ความ phía trước)

มีครรภ์ nghĩa là có thai, có mang thai.

Nghĩa của มีครรภ์

Tính từ

  1. Có thai, có mang thai, có chửa, nghén.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มีครรภ์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pregnant

Câu hỏi thường gặp

มีครรภ์ nghĩa là gì?

มีครรภ์ (tính từ) nghĩa là có thai, có mang thai.

มีครรภ์ đọc thế nào?

มีครรภ์ đọc là mii-kan (phiên âm có dấu thanh), RTGS mi-khan; 2 âm tiết: mii (thanh trung), kan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.