TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มิติ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mí-dtìRTGS mi-ti /mi˦˥.tiʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มิmíthanh caophụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มิติ nghĩa là chiều không gian, chiều.

Nghĩa của มิติ

Danh từ

  1. Chiều không gian, chiều.

Từ ghép có มิติ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ measurement; -metry.; dimension.; sphere; world; realm.; side; direction; aspect; point (of view).; way; manner; mode.; depth or deepness, as that produced or enhanced by shading or contouring.

Câu hỏi thường gặp

มิติ nghĩa là gì?

มิติ (danh từ) nghĩa là chiều không gian, chiều.

มิติ đọc thế nào?

มิติ đọc là mí-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS mi-ti; 2 âm tiết: mí (thanh cao), dtì (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.