TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มิตรภาพ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mít-dtrà-pâapRTGS mit-tra-phap /mit̚˦˥.tra˨˩.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มิดmítthanh caophụ âm thấpตฺระdtràthanh thấpphụ âm trungพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มิตรภาพ nghĩa là tình bạn.

Nghĩa của มิตรภาพ

Danh từ

trang trọng
  1. Tình bạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ friendship.
  • Danh từ riêng Mittraphap, a highway in Thailand.

Câu hỏi thường gặp

มิตรภาพ nghĩa là gì?

มิตรภาพ (danh từ) nghĩa là tình bạn.

มิตรภาพ đọc thế nào?

มิตรภาพ đọc là mít-dtrà-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS mit-tra-phap; 3 âm tiết: mít (thanh cao), dtrà (thanh thấp), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.