มิตรภาพ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มิตรภาพ nghĩa là tình bạn.
Nghĩa của มิตรภาพ
Danh từ
trang trọng- Tình bạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ friendship.
- Danh từ riêng Mittraphap, a highway in Thailand.
Câu hỏi thường gặp
มิตรภาพ nghĩa là gì?
มิตรภาพ (danh từ) nghĩa là tình bạn.
มิตรภาพ đọc thế nào?
มิตรภาพ đọc là mít-dtrà-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS mit-tra-phap; 3 âm tiết: mít (thanh cao), dtrà (thanh thấp), pâap (thanh xuống).