ตรีโกณมิติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตรีโกณมิติ nghĩa là lượng giác học, lượng giác.
Nghĩa của ตรีโกณมิติ
Danh từ
- Lượng giác học, lượng giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trigonometry.
Câu hỏi thường gặp
ตรีโกณมิติ nghĩa là gì?
ตรีโกณมิติ (danh từ) nghĩa là lượng giác học, lượng giác.
ตรีโกณมิติ đọc thế nào?
ตรีโกณมิติ đọc là dtrii-goon-mí-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS tri-kon-mi-ti; 4 âm tiết: dtrii (thanh trung), goon (thanh trung), mí (thanh cao), dtì (thanh thấp).