TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตรีโกณมิติ

dtrii-goon-mí-dtìRTGS tri-kon-mi-ti /triː˧.koːn˧.mi˦˥.tiʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตฺรีdtriithanh trungphụ âm trungโกนgoonthanh trungphụ âm trungมิmíthanh caophụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตรีโกณมิติ nghĩa là lượng giác học, lượng giác.

Nghĩa của ตรีโกณมิติ

Danh từ

  1. Lượng giác học, lượng giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trigonometry.

Câu hỏi thường gặp

ตรีโกณมิติ nghĩa là gì?

ตรีโกณมิติ (danh từ) nghĩa là lượng giác học, lượng giác.

ตรีโกณมิติ đọc thế nào?

ตรีโกณมิติ đọc là dtrii-goon-mí-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS tri-kon-mi-ti; 4 âm tiết: dtrii (thanh trung), goon (thanh trung), mí (thanh cao), dtì (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.