TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มาเลเซีย

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
maa-lee-siiaRTGS ma-le-sia /maː˧.leː˧.sia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มาmaathanh trungphụ âm thấpเลleethanh trungphụ âm thấpเซียsiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มาเลเซีย nghĩa là ma-lai-xi-a, mã lai.

Nghĩa của มาเลเซีย

Danh từ riêng

  1. Ma-lai-xi-a, Mã Lai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Malaysia (a country in Southeast Asia)

Câu hỏi thường gặp

มาเลเซีย nghĩa là gì?

มาเลเซีย (danh từ riêng) nghĩa là ma-lai-xi-a, mã lai.

มาเลเซีย đọc thế nào?

มาเลเซีย đọc là maa-lee-siia (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-le-sia; 3 âm tiết: maa (thanh trung), lee (thanh trung), siia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.