มาศ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mâatRTGS mat
/maːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
มาดmâatthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มาศ nghĩa là lưu huỳnh.
Nghĩa của มาศ
Danh từ
- Lưu huỳnh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มาศ
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gold.; sulfur.
Câu hỏi thường gặp
มาศ nghĩa là gì?
มาศ (danh từ) nghĩa là lưu huỳnh.
มาศ đọc thế nào?
มาศ đọc là mâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS mat; 1 âm tiết: mâat (thanh xuống).