TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กำมะถัน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gam-má-tǎnRTGS kam-ma-than /kam˧.ma˦˥.tʰan˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กำgamthanh trungphụ âm trungมะmáthanh caophụ âm thấpถันtǎnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กำมะถัน nghĩa là lưu huỳnh.

Nghĩa của กำมะถัน

Danh từ

  1. Lưu huỳnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กำมะถัน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sulfur.

Câu hỏi thường gặp

กำมะถัน nghĩa là gì?

กำมะถัน (danh từ) nghĩa là lưu huỳnh.

กำมะถัน đọc thế nào?

กำมะถัน đọc là gam-má-tǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-ma-than; 3 âm tiết: gam (thanh trung), má (thanh cao), tǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.