TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มาม่า

maa-mâaRTGS ma-ma /maː˧.maː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มาmaathanh trungphụ âm thấpม่าmâathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

มาม่า nghĩa là mì ăn liền, mì tôm.

Nghĩa của มาม่า

Danh từ

tiếng lóng
  1. Mì ăn liền, mì tôm, mì gói, mì không người lái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whoremistress.
  • Danh từ instant noodle.

Câu hỏi thường gặp

มาม่า nghĩa là gì?

มาม่า (danh từ) nghĩa là mì ăn liền, mì tôm.

มาม่า đọc thế nào?

มาม่า đọc là maa-mâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ma; 2 âm tiết: maa (thanh trung), mâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.