TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มาตรฐาน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mâat-dtrà-tǎanRTGS mat-tra-than /maːt̚˥˩.tra˨˩.tʰaːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มาดmâatthanh xuốngphụ âm thấpตฺระdtràthanh thấpphụ âm trungถานtǎanthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มาตรฐาน nghĩa là trình độ, tiêu chuẩn.

Nghĩa của มาตรฐาน

Danh từ

  1. Trình độ, tiêu chuẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standard.
  • Tính từ standard.

Câu hỏi thường gặp

มาตรฐาน nghĩa là gì?

มาตรฐาน (danh từ) nghĩa là trình độ, tiêu chuẩn.

มาตรฐาน đọc thế nào?

มาตรฐาน đọc là mâat-dtrà-tǎan (phiên âm có dấu thanh), RTGS mat-tra-than; 3 âm tiết: mâat (thanh xuống), dtrà (thanh thấp), tǎan (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.