มัด
Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mátRTGS mat
/mat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
มัดmátthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การมัด (thêm การ/ความ phía trước)
มัด nghĩa là buộc, trói.
Nghĩa của มัด
Động từ
- Buộc, trói, bó. (biên soạn)
Từ ghép có มัด
- มัดจำ — Tiền thế chấp, tiền đặt cọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tie, bind, fasten
- Lượng từ Classifier for bundles, bunches, packages, parcels, faggots, trusses, sheaves.
Câu hỏi thường gặp
มัด nghĩa là gì?
มัด (động từ) nghĩa là buộc, trói.
มัด đọc thế nào?
มัด đọc là mát (phiên âm có dấu thanh), RTGS mat; 1 âm tiết: mát (thanh cao).