มะนาว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มะนาว nghĩa là chanh.
Nghĩa của มะนาว
Danh từ
- Chanh.
Từ ghép có มะนาว
- น้ำมะนาว — Nước chanh, đá chanh.
Câu ví dụ với มะนาว
- นี่คือต้นมะนาว Đây là một cây chanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675970
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lime, Key lime (Citrus aurantifolia); lemon; lemon tree
Câu hỏi thường gặp
มะนาว nghĩa là gì?
มะนาว (danh từ) nghĩa là chanh.
มะนาว đọc thế nào?
มะนาว đọc là má-naao (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-nao; 2 âm tiết: má (thanh cao), naao (thanh trung).