TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มะนาว

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
má-naaoRTGS ma-nao /ma˦˥.naːw˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpนาวnaaothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มะนาว nghĩa là chanh.

Nghĩa của มะนาว

Danh từ

  1. Chanh.

Từ ghép có มะนาว

Câu ví dụ với มะนาว

  • นี่คือต้นมะนาว Đây là một cây chanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lime, Key lime (Citrus aurantifolia); lemon; lemon tree

Câu hỏi thường gặp

มะนาว nghĩa là gì?

มะนาว (danh từ) nghĩa là chanh.

มะนาว đọc thế nào?

มะนาว đọc là má-naao (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-nao; 2 âm tiết: má (thanh cao), naao (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.