TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มะขามป้อม

má-kǎam-bpɔ̂mRTGS ma-kham-pom /ma˦˥.kʰaːm˩˩˦.pɔm˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpขามkǎamthanh lênphụ âm caoป็้อมbpɔ̂mthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มะขามป้อม nghĩa là chùm ruột.

Nghĩa của มะขามป้อม

Danh từ

  1. Chùm ruột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amla, Indian gooseberry, Phyllanthus emblica.

Câu hỏi thường gặp

มะขามป้อม nghĩa là gì?

มะขามป้อม (danh từ) nghĩa là chùm ruột.

มะขามป้อม đọc thế nào?

มะขามป้อม đọc là má-kǎam-bpɔ̂m (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-kham-pom; 3 âm tiết: má (thanh cao), kǎam (thanh lên), bpɔ̂m (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.