มอบ
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mɔ̂ɔpRTGS mop
/mɔːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
มอบmɔ̂ɔpthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การมอบ (thêm การ/ความ phía trước)
มอบ nghĩa là trao, giao.
Nghĩa của มอบ
Động từ
- Trao, giao, trao tặng. (biên soạn)
Từ ghép có มอบ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to delegate; to entrust; to give; to present
Câu hỏi thường gặp
มอบ nghĩa là gì?
มอบ (động từ) nghĩa là trao, giao.
มอบ đọc thế nào?
มอบ đọc là mɔ̂ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS mop; 1 âm tiết: mɔ̂ɔp (thanh xuống).