TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มอบ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mɔ̂ɔpRTGS mop /mɔːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มอบmɔ̂ɔpthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การมอบ (thêm การ/ความ phía trước)

มอบ nghĩa là trao, giao.

Nghĩa của มอบ

Động từ

  1. Trao, giao, trao tặng. (biên soạn)

Từ ghép có มอบ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to delegate; to entrust; to give; to present

Câu hỏi thường gặp

มอบ nghĩa là gì?

มอบ (động từ) nghĩa là trao, giao.

มอบ đọc thế nào?

มอบ đọc là mɔ̂ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS mop; 1 âm tiết: mɔ̂ɔp (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.