TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มองเห็น

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mɔɔng hěnRTGS mong hen /mɔːŋ˧.hen˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มองmɔɔngthanh trungphụ âm thấpเห็นhěnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การมองเห็น (thêm การ/ความ phía trước)

มองเห็น nghĩa là nhìn thấy, trông thấy.

Nghĩa của มองเห็น

Động từ

  1. Nhìn thấy, trông thấy. (biên soạn)

Câu ví dụ với มองเห็น

  • คุณมองเห็นพวกเขามั้ย? Anh có trông thấy bọn họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675900

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to see, to catch sight of

Câu hỏi thường gặp

มองเห็น nghĩa là gì?

มองเห็น (động từ) nghĩa là nhìn thấy, trông thấy.

มองเห็น đọc thế nào?

มองเห็น đọc là mɔɔng hěn (phiên âm có dấu thanh), RTGS mong hen; 2 âm tiết: mɔɔng (thanh trung), hěn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.