มองเห็น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มองเห็น nghĩa là nhìn thấy, trông thấy.
Nghĩa của มองเห็น
Động từ
- Nhìn thấy, trông thấy. (biên soạn)
Câu ví dụ với มองเห็น
- คุณมองเห็นพวกเขามั้ย? Anh có trông thấy bọn họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675900
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to see, to catch sight of
Câu hỏi thường gặp
มองเห็น nghĩa là gì?
มองเห็น (động từ) nghĩa là nhìn thấy, trông thấy.
มองเห็น đọc thế nào?
มองเห็น đọc là mɔɔng hěn (phiên âm có dấu thanh), RTGS mong hen; 2 âm tiết: mɔɔng (thanh trung), hěn (thanh lên).