TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มอบให้

mɔ̂ɔp-hâiRTGS mop-hai /mɔːp̚˥˩.haj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มอบmɔ̂ɔpthanh xuốngphụ âm thấpไฮ่hâithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การมอบให้ (thêm การ/ความ phía trước)

มอบให้ nghĩa là cho.

Nghĩa của มอบให้

Động từ

  1. Cho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give.

Câu hỏi thường gặp

มอบให้ nghĩa là gì?

มอบให้ (động từ) nghĩa là cho.

มอบให้ đọc thế nào?

มอบให้ đọc là mɔ̂ɔp-hâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS mop-hai; 2 âm tiết: mɔ̂ɔp (thanh xuống), hâi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.