TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มหรสพ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
má-hɔ̌ɔ-rá-sòpRTGS ma-ho-ra-sop /ma˦˥.hɔː˩˩˦.ra˦˥.sop̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpหอhɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoระráthanh caophụ âm thấpสบsòpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มหรสพ nghĩa là sự hài hước, sự giải trí, giải trí.

Nghĩa của มหรสพ

Danh từ

  1. Sự hài hước.
  2. Sự giải trí, giải trí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amusement; entertainment.; series of entertaining performances held on a special occasion.

Câu hỏi thường gặp

มหรสพ nghĩa là gì?

มหรสพ (danh từ) nghĩa là sự hài hước, sự giải trí, giải trí.

มหรสพ đọc thế nào?

มหรสพ đọc là má-hɔ̌ɔ-rá-sòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ho-ra-sop; 4 âm tiết: má (thanh cao), hɔ̌ɔ (thanh lên), rá (thanh cao), sòp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.