TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มหกรรม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
má-hà-gamRTGS ma-ha-kam /ma˦˥.ha˨˩.kam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpหะhàthanh thấpphụ âm caoกัมgamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มหกรรม nghĩa là ngày hội, đại hội liên hoan.

Nghĩa của มหกรรม

Danh từ

  1. Ngày hội, đại hội liên hoan, hội diễn, lễ hội, lễ tết.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มหกรรม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ festival.

Câu hỏi thường gặp

มหกรรม nghĩa là gì?

มหกรรม (danh từ) nghĩa là ngày hội, đại hội liên hoan.

มหกรรม đọc thế nào?

มหกรรม đọc là má-hà-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ha-kam; 3 âm tiết: má (thanh cao), hà (thanh thấp), gam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.