TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มวล

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
muuanRTGS muan /mua̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มวนmuuanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มวล nghĩa là khối lượng.

Nghĩa của มวล

Danh từ

  1. Khối lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mass.
  • Tính từ entire.

Câu hỏi thường gặp

มวล nghĩa là gì?

มวล (danh từ) nghĩa là khối lượng.

มวล đọc thế nào?

มวล đọc là muuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS muan; 1 âm tiết: muuan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.