มวล
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
muuanRTGS muan
/mua̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
มวนmuuanthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มวล nghĩa là khối lượng.
Nghĩa của มวล
Danh từ
- Khối lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mass.
- Tính từ entire.
Câu hỏi thường gặp
มวล nghĩa là gì?
มวล (danh từ) nghĩa là khối lượng.
มวล đọc thế nào?
มวล đọc là muuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS muan; 1 âm tiết: muuan (thanh trung).