มวย
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
muai
/mua̯j˧/ giọng máy của trình duyệt
มวยmuaithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มวย nghĩa là quyền anh, đấm bốc.
Nghĩa của มวย
Danh từ
- Quyền anh, đấm bốc (มวยไทย: Muay Thái). (biên soạn)
Từ ghép có มวย
- มวยไทย — Muay Thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boxing; fisticuffs; fistfight; pugilism
- Động từ to roll hair into a chignon or bun
- Danh từ knot; bun; chignon
Câu hỏi thường gặp
มวย nghĩa là gì?
มวย (danh từ) nghĩa là quyền anh, đấm bốc.
มวย đọc thế nào?
มวย đọc là muai (phiên âm có dấu thanh), RTGS muai; 1 âm tiết: muai (thanh trung).