TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มวยไทย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
muai-taiRTGS muai-thai /mua̯j˧.tʰaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มวยmuaithanh trungphụ âm thấpไทtaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มวยไทย nghĩa là muay thái.

Nghĩa của มวยไทย

Danh từ

  1. Muay Thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Muay Thai

Câu hỏi thường gặp

มวยไทย nghĩa là gì?

มวยไทย (danh từ) nghĩa là muay thái.

มวยไทย đọc thế nào?

มวยไทย đọc là muai-tai (phiên âm có dấu thanh), RTGS muai-thai; 2 âm tiết: muai (thanh trung), tai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.