TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มรกต

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mɔɔ-rá-gòtRTGS mo-ra-kot /mɔː˧.ra˦˥.kot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มอmɔɔthanh trungphụ âm thấpระráthanh caophụ âm thấpกดgòtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เม็ด

มรกต nghĩa là ngọc lục bảo, bích ngọc.

Nghĩa của มรกต

Danh từ

  1. Ngọc lục bảo, bích ngọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emerald.

Câu hỏi thường gặp

มรกต nghĩa là gì?

มรกต (danh từ) nghĩa là ngọc lục bảo, bích ngọc.

มรกต đọc thế nào?

มรกต đọc là mɔɔ-rá-gòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-ra-kot; 3 âm tiết: mɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), gòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.