TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มลภาวะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mon-lá-paa-wáRTGS mon-la-pha-wa /mon˧.la˦˥.pʰaː˧.waʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มนmonthanh trungphụ âm thấpละláthanh caophụ âm thấpพาpaathanh trungphụ âm thấpวะwáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มลภาวะ nghĩa là sự ô nhiễm.

Nghĩa của มลภาวะ

Danh từ

  1. Sự ô nhiễm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pollution.

Câu hỏi thường gặp

มลภาวะ nghĩa là gì?

มลภาวะ (danh từ) nghĩa là sự ô nhiễm.

มลภาวะ đọc thế nào?

มลภาวะ đọc là mon-lá-paa-wá (phiên âm có dấu thanh), RTGS mon-la-pha-wa; 4 âm tiết: mon (thanh trung), lá (thanh cao), paa (thanh trung), wá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.