ภายใน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภายใน nghĩa là trong, trong vòng.
Nghĩa của ภายใน
Giới từ
trang trọng- Trong, trong vòng, bên trong (ภายในสามวัน: trong vòng ba ngày). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ภายใน
Trái nghĩa
Câu ví dụ với ภายใน
- กรุงโรมไม่ได้สร้างเสร็จภายในวันเดียว Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8850919
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ within; inside
- Tính từ interior; internal; domestic
Câu hỏi thường gặp
ภายใน nghĩa là gì?
ภายใน (giới từ) nghĩa là trong, trong vòng.
ภายใน đọc thế nào?
ภายใน đọc là paai-nai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phai-nai; 2 âm tiết: paai (thanh trung), nai (thanh trung).