ภายนอก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภายนอก nghĩa là bên ngoài, ngoài.
Nghĩa của ภายนอก
Tính từ
- Bên ngoài, ngoài. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ภายนอก
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exterior.; external.; third: not directly involved.; extrinsic; extraneous.
- Giới từ without; outside.
Câu hỏi thường gặp
ภายนอก nghĩa là gì?
ภายนอก (tính từ) nghĩa là bên ngoài, ngoài.
ภายนอก đọc thế nào?
ภายนอก đọc là paai-nɔ̂ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS phai-nok; 2 âm tiết: paai (thanh trung), nɔ̂ɔk (thanh xuống).