TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภายนอก

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
paai-nɔ̂ɔkRTGS phai-nok /pʰaːj˧.nɔːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พายpaaithanh trungphụ âm thấpนอกnɔ̂ɔkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภายนอก nghĩa là bên ngoài, ngoài.

Nghĩa của ภายนอก

Tính từ

  1. Bên ngoài, ngoài. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ภายนอก

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exterior.; external.; third: not directly involved.; extrinsic; extraneous.
  • Giới từ without; outside.

Câu hỏi thường gặp

ภายนอก nghĩa là gì?

ภายนอก (tính từ) nghĩa là bên ngoài, ngoài.

ภายนอก đọc thế nào?

ภายนอก đọc là paai-nɔ̂ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS phai-nok; 2 âm tiết: paai (thanh trung), nɔ̂ɔk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.