ภายใต้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภายใต้ nghĩa là dưới.
Nghĩa của ภายใต้
Giới từ
trang trọng- Dưới.
Câu ví dụ với ภายใต้
- ฉันไม่ต้องการทำงานภายใต้เงื่อนไขเหล่านี้ Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878491
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ under; underneath; beneath.
Câu hỏi thường gặp
ภายใต้ nghĩa là gì?
ภายใต้ (giới từ) nghĩa là dưới.
ภายใต้ đọc thế nào?
ภายใต้ đọc là paai-dtâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phai-tai; 2 âm tiết: paai (thanh trung), dtâai (thanh xuống).