TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภายใต้

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
paai-dtâaiRTGS phai-tai /pʰaːj˧.taːj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พายpaaithanh trungphụ âm thấpต้ายdtâaithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภายใต้ nghĩa là dưới.

Nghĩa của ภายใต้

Giới từ

trang trọng
  1. Dưới.

Câu ví dụ với ภายใต้

  • ฉันไม่ต้องการทำงานภายใต้เงื่อนไขเหล่านี้ Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878491

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ under; underneath; beneath.

Câu hỏi thường gặp

ภายใต้ nghĩa là gì?

ภายใต้ (giới từ) nghĩa là dưới.

ภายใต้ đọc thế nào?

ภายใต้ đọc là paai-dtâai (phiên âm có dấu thanh), RTGS phai-tai; 2 âm tiết: paai (thanh trung), dtâai (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.