TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภายหลัง

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
paai-lǎngRTGS phai-lang /pʰaːj˧.laŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พายpaaithanh trungphụ âm thấpหฺลังlǎngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภายหลัง nghĩa là sau này, về sau.

Nghĩa của ภายหลัง

Phó từ

  1. Sau này, về sau, sau đó. (biên soạn)

Câu ví dụ với ภายหลัง

  • กรุณาโทรอีกครั้งในภายหลังได้ไหม? Bạn có thể gọi lại được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878798

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ after, afterwards, later, later on, consequently, next

Câu hỏi thường gặp

ภายหลัง nghĩa là gì?

ภายหลัง (phó từ) nghĩa là sau này, về sau.

ภายหลัง đọc thế nào?

ภายหลัง đọc là paai-lǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phai-lang; 2 âm tiết: paai (thanh trung), lǎng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.