TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภาพหน้าจอ

pâap-nâa-jɔɔRTGS phap-na-cho /pʰaːp̚˥˩.naː˥˩.t͡ɕɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พาบpâapthanh xuốngphụ âm thấpน่าnâathanh xuốngphụ âm thấpจอjɔɔthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ภาพหน้าจอ nghĩa là ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình.

Nghĩa của ภาพหน้าจอ

Danh từ

  1. Ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ภาพหน้าจอ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screenshot

Câu hỏi thường gặp

ภาพหน้าจอ nghĩa là gì?

ภาพหน้าจอ (danh từ) nghĩa là ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình.

ภาพหน้าจอ đọc thế nào?

ภาพหน้าจอ đọc là pâap-nâa-jɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS phap-na-cho; 3 âm tiết: pâap (thanh xuống), nâa (thanh xuống), jɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.