TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เตรียมพร้อม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dtriiam-prɔ́ɔmRTGS triam-phrom /tria̯m˧.pʰrɔːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เตฺรียมdtriiamthanh trungphụ âm trungพฺร้อมprɔ́ɔmthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเตรียมพร้อม (thêm การ/ความ phía trước)

เตรียมพร้อม nghĩa là chuẩn bị.

Nghĩa của เตรียมพร้อม

Động từ

  1. Chuẩn bị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be prepared; to get ready.

Câu hỏi thường gặp

เตรียมพร้อม nghĩa là gì?

เตรียมพร้อม (động từ) nghĩa là chuẩn bị.

เตรียมพร้อม đọc thế nào?

เตรียมพร้อม đọc là dtriiam-prɔ́ɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS triam-phrom; 2 âm tiết: dtriiam (thanh trung), prɔ́ɔm (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.