เตรียมพร้อม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เตรียมพร้อม nghĩa là chuẩn bị.
Nghĩa của เตรียมพร้อม
Động từ
- Chuẩn bị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be prepared; to get ready.
Câu hỏi thường gặp
เตรียมพร้อม nghĩa là gì?
เตรียมพร้อม (động từ) nghĩa là chuẩn bị.
เตรียมพร้อม đọc thế nào?
เตรียมพร้อม đọc là dtriiam-prɔ́ɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS triam-phrom; 2 âm tiết: dtriiam (thanh trung), prɔ́ɔm (thanh cao).