การพรรณนา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การพรรณนา nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả.
Nghĩa của การพรรณนา
Danh từ
- Sự miêu tả, sự mô tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of พรรณนา (pan-ná-naa): description
Câu hỏi thường gặp
การพรรณนา nghĩa là gì?
การพรรณนา (danh từ) nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả.
การพรรณนา đọc thế nào?
การพรรณนา đọc là gaan-pan-ná-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-phan-na-na; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), pan (thanh trung), ná (thanh cao), naa (thanh trung).