TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การพรรณนา

gaan-pan-ná-naaRTGS kan-phan-na-na /kaːn˧.pʰan˧.na˦˥.naː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungพันpanthanh trungphụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การพรรณนา nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả.

Nghĩa của การพรรณนา

Danh từ

  1. Sự miêu tả, sự mô tả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of พรรณนา (pan-ná-naa): description

Câu hỏi thường gặp

การพรรณนา nghĩa là gì?

การพรรณนา (danh từ) nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả.

การพรรณนา đọc thế nào?

การพรรณนา đọc là gaan-pan-ná-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-phan-na-na; 4 âm tiết: gaan (thanh trung), pan (thanh trung), ná (thanh cao), naa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.