ฝ่า
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fàaRTGS fa
/faː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ฝ่าfàathanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การฝ่า (thêm การ/ความ phía trước)
ฝ่า nghĩa là lòng, gan.
Nghĩa của ฝ่า
Danh từ
- Lòng (bàn tay: ฝ่ามือ), gan (bàn chân: ฝ่าเท้า). (biên soạn)
Động từ
- Vượt qua, xông qua (khó khăn). (biên soạn)
Từ ghép có ฝ่า
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palm of the hand; sole of the foot
- Động từ to go through; to walk through; to brave; to violate; to disobey; to infringe; to trespass; to go against
Câu hỏi thường gặp
ฝ่า nghĩa là gì?
ฝ่า (danh từ, động từ) nghĩa là lòng, gan.
ฝ่า đọc thế nào?
ฝ่า đọc là fàa (phiên âm có dấu thanh), RTGS fa; 1 âm tiết: fàa (thanh thấp).