TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ให้

pûu-hâiRTGS phu-hai /pʰuː˥˩.haj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpไห้hâithanh xuốngphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ผู้ให้ nghĩa là người cung cấp, người tiếp tế.

Nghĩa của ผู้ให้

Danh từ

  1. Người cung cấp, người tiếp tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ giver, donor; supplier; sponsor; contributor.

Câu hỏi thường gặp

ผู้ให้ nghĩa là gì?

ผู้ให้ (danh từ) nghĩa là người cung cấp, người tiếp tế.

ผู้ให้ đọc thế nào?

ผู้ให้ đọc là pûu-hâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-hai; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), hâi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.