ผู้ให้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้ให้ nghĩa là người cung cấp, người tiếp tế.
Nghĩa của ผู้ให้
Danh từ
- Người cung cấp, người tiếp tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ giver, donor; supplier; sponsor; contributor.
Câu hỏi thường gặp
ผู้ให้ nghĩa là gì?
ผู้ให้ (danh từ) nghĩa là người cung cấp, người tiếp tế.
ผู้ให้ đọc thế nào?
ผู้ให้ đọc là pûu-hâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-hai; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), hâi (thanh xuống).